Giải Vô Địch Quốc Gia Hạng Nhất
Bảng xếp hạng
Elite One 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 40:24 |
| 2 |
|
22 | 43 | 12 | 7 | 3 | 36:12 |
| 3 |
|
22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 41:22 |
| 4 |
|
22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 31:19 |
| 5 |
|
22 | 33 | 10 | 3 | 9 | 38:34 |
| 6 |
|
22 | 32 | 8 | 8 | 6 | 23:17 |
| 7 |
|
22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 25:21 |
| 8 |
|
22 | 30 | 9 | 3 | 10 | 30:34 |
| 9 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 22:26 |
| 10 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 27:29 |
| 11 |
|
22 | 22 | 4 | 10 | 8 | 29:33 |
| 12 |
|
22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 19:31 |
| 13 |
|
22 | 17 | 5 | 2 | 15 | 11:40 |
| 14 |
|
22 | 14 | 3 | 5 | 14 | 12:42 |
Trận đấu thống kê
43%
29%
28%
71
chiến thắng sân nhà
51
Rút thăm
46
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
61%
22%
2.5
43%
40%
3.5
25%
58%
4.5
12%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung bình ghi 1H
0.01
Trung bình ghi 2H
0.43
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
28%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
11%
5.5
10%
6.5
1%