Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải Vô Địch Quốc Gia Hạng Nhất

Giải Vô Địch Quốc Gia Hạng Nhất

Cameroon: Cameroon
Cameroon: Cameroon

Bảng xếp hạng

Elite One 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Unisport de Bafang Unisport de Bafang 22 46 14 4 4 40:24
2
Colombe của Dja và Lobo Colombe của Dja và Lobo 22 43 12 7 3 36:12
3
Dynamo de Douala Dynamo de Douala 22 43 13 4 5 41:22
4
Coton Sport Bénin Coton Sport Bénin 22 39 11 6 5 31:19
5
PWD de Bamenda PWD de Bamenda 22 33 10 3 9 38:34
6
Canon Canon 22 32 8 8 6 23:17
7
Panthère du Nde Panthère du Nde 22 31 9 4 9 25:21
8
Victoria United Limbe Victoria United Limbe 22 30 9 3 10 30:34
9
Gazelle FA de Garoua Gazelle FA de Garoua 22 29 8 5 9 22:26
10
Aigle Royal Aigle Royal 22 25 6 7 9 27:29
11
Đội bóng Stade Renard Melong Đội bóng Stade Renard Melong 22 22 4 10 8 29:33
12
Đại Bàng Hoàng Gia Du Moungo Đại Bàng Hoàng Gia Du Moungo 22 21 5 6 11 19:31
13
Fauve Azur de Yaé Fauve Azur de Yaé 22 17 5 2 15 11:40
14
Fortuna Mfou Fortuna Mfou 22 14 3 5 14 12:42
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

43%
29%
28%
71 chiến thắng sân nhà
51 Rút thăm
46 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
82%
19%
1.5
61%
22%
2.5
43%
40%
3.5
25%
58%
4.5
12%
71%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
1%
Ghi bàn trong 2H
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
1%
Trung bình ghi 1H
0.01
Trung bình ghi 2H
0.43

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
28%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
5%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
11%
5.5
10%
6.5
1%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close